Ván đấu
107.890 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xu TianLi | Hoà | Lý Nghĩa Đình | Contest others | — | — | Xem ván |
| Lý Nghĩa Đình | Đỏ thắng | Dương Quan Lân | China Individual 1st Men's Tournament others | — | — | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Hoà | Trần Hiếu Khôn | The 1989 China Individual Xiangqi Championship 1st Men's group | — | 1989-01-01 | Xem ván |
| Ngô Quý Lâm | Đen thắng | Lý Lai Quần | China Masters Xiangqi Championship others | — | — | Xem ván |
| Lâm Hoành Mẫn | Đen thắng | Lý Lai Quần | [Chưa xác định] | — | — | Xem ván |
| Lý Tinh | Đỏ thắng | Thái Hữu Quảng | 2009 ShunDe,GuangDong Team VS SanShui,GuangDong Team Contest | — | 2009-01-01 | Xem ván |
| Li LiJun | Đỏ thắng | Song ZhiPeng | 2009 15th GuangZhou Xiangqi Team Tournament | — | 2009-01-01 | Xem ván |
| Lý Thiếu Canh | Đỏ thắng | Tần Vĩnh Tùng | 2nd West of China Xiangqi Tournament | — | — | Xem ván |
| Lý Thiếu Canh | Đỏ thắng | Feng MingGuang | 2nd West of China Xiangqi Tournament | — | — | Xem ván |
| Zhang JianMing | Hoà | Tạ Vị | 2009 15th GuangZhou Xiangqi Team Tournament | — | 2009-01-01 | Xem ván |
| Wang WenZhi | Đen thắng | Lưu Tinh | 2009 ShenZhen FuYong Arena Tournament | — | 2009-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Đỏ thắng | Trang Ngọc Đình | 2008 DaoBo Tea Cup Xiangqi Star Tournament | — | 2008-01-01 | Xem ván |
| Vạn Xuân Lâm | Đen thắng | Từ Siêu | 2008 DaoBo Tea Cup Xiangqi Star Tournament | — | 2008-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đen thắng | Triệu Hâm Hâm | 2008 DaoBo Tea Cup Xiangqi Star Tournament | — | 2008-01-01 | Xem ván |
| Jouni Ramo | Đen thắng | Zhao Fan | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Team Men | — | — | Xem ván |
| Zhan GuoWu | Đỏ thắng | Biet PHUONG | Ee Hoe Hean Cup 15th Asian Xiangqi Championships Team Men | — | — | Xem ván |
| Kumano Kazunobu | Hoà | Viktor Shevchuk | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Rapid Men | — | — | Xem ván |
| Galochkin Sergey | Đỏ thắng | Zorin Daniil | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Rapid Men | — | — | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | YuKuai | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Rapid Men | — | — | Xem ván |
| YuKuai | Đen thắng | Nguyễn Thành Bảo | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Rapid Men | — | — | Xem ván |
