Ván đấu
107.856 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MiQingDe | Đỏ thắng | Lưu Tuyền | 2011 CongQing Mid-autumn Festival Xiangqi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | QinMian | 2011 CongQing Mid-autumn Festival Xiangqi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Đỏ thắng | Tạ Nghiệp Giản | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| ShiJianWei | Đỏ thắng | LiDeYi | 2011 Singapore VS Malaysia Xiangqi Friendly | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Chen XiongZhong | Đỏ thắng | Tôn Hân Hạo | 2011 YiWu City Xiangqi Monthly Open August | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tạ Thượng Hữu | Hoà | Diền Tràng Hưng | 2011 YiWu City Xiangqi Monthly Open August | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiếu Sinh | Đen thắng | Diền Tràng Hưng | 2011 YiWu City Xiangqi Monthly Open August | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhangYong | Đỏ thắng | FuJiangWen | 2011 YiWu City Xiangqi Monthly Open August | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiuJian | Đỏ thắng | HouHongGang | 2011 WuHan City JiangChengLangZi Cup Xiangqi Open Trail A | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lục Vĩ Thao | Hoà | Lê Đức Chí | 2011 WuHan City JiangChengLangZi Cup Xiangqi Open Trail A | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Chen Yong | Đen thắng | ZhangFengMing | 2011 WuHan City JiangChengLangZi Cup Xiangqi Open Trail A | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Đỏ thắng | ZhangFengMing | 2011 WuHan City JiangChengLangZi Cup Xiangqi Open Trail A | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tuyền | Đỏ thắng | YinJian | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| WuWenHui | Đỏ thắng | Lý Việt Xuyên | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zhou Qi | Đen thắng | Zhao YaQian | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Zheng Ying | Đen thắng | Guo RuiXia | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Đen thắng | Kim Hải Anh | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Ngọc Tư Nguyên | Hoà | Yang Yi | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Ngọc Tư Nguyên | Đen thắng | Zhao YaQian | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lưu Hoan | Hoà | Vương Tình | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
