Ván đấu
107.722 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| QinHui | Hoà | Lý Tử Chương | 2010 GuangXi Province LiuZhou City Xiangqi Championships | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| ShiTianSheng | Hoà | WenWanXiang | 2010 GuangXi Province LiuZhou City Xiangqi Championships | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Dương Vận Thanh | Đen thắng | ShiTianSheng | 2010 GuangXi Province LiuZhou City Xiangqi Championships | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Dương Vận Thanh | Đỏ thắng | WenWanXiang | 2010 GuangXi Province LiuZhou City Xiangqi Championships | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Dương Vận Thanh | Đen thắng | QinHui | 2010 GuangXi Province LiuZhou City Xiangqi Championships | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiYue | Hoà | Lâm Gia Hân | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiHeBin | Đỏ thắng | YongGuoQiang | 2011 DongGuang,Guangdong Summer Xiangqi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| HanFuNing | Hoà | Úy Cường | 2011 NeiMengGu HuHeHaoTe City XiangQi Team Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Đỏ thắng | JinXiangFeng | 2011 DongGuang,Guangdong Summer Xiangqi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiHeBin | Đỏ thắng | Tang WuNeng | 2011 DongGuang,Guangdong Summer Xiangqi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Wu YaLi | Đỏ thắng | LeiLongYun | 2011 DongGuang,Guangdong Summer Xiangqi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Hoà | Hoàng Trúc Phong | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| QiaoZhongPing | Đen thắng | Triệu Thuận Tâm | 2011 ShanXi BiGao Cup Xiangqi Championship | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zhao LiHua | Hoà | Zhao YaQian | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| ZhaoGuoRongZhangGuoFeng | Đen thắng | ZhaoXinXinYouYingQin | 2011 JingGuShan Cup Mixed Doubles Trail B | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhangZhiQiang | Hoà | XiaoBaWu | 2011 MeiShan,SiChuan Xiangqi Tournament Trail A | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| LuoPeng | Đen thắng | Túc Thiếu Phong | 2011 MeiShan,SiChuan Xiangqi Tournament Trail B | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zeng Jun | Hoà | LiuDongLin | 2011 MeiShan,SiChuan Xiangqi Tournament Trail D | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiXuFeng | Hoà | Triệu Phàn Vĩ | 2011 MeiShan,SiChuan Xiangqi Tournament Final | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhangZhiQiang | Đen thắng | Diêu Hồng Tân | 2011 MeiShan,SiChuan Xiangqi Tournament Final | — | 2011-01-01 | Xem ván |