Ván đấu
107.722 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tạ Vị | Hoà | Trình Tấn Siêu | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lâm Hoành Mẫn | Hoà | Trình Cát Tuấn | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Trương Trị Trung | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Liu | Đỏ thắng | RaoFengLin | 2011 JingDe Town,JiangXi XiangQi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ran Sheng | Đỏ thắng | Zhang RuoYu | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Jiang GuoHua | Đỏ thắng | DuanFeiYong | 2011 JingDe Town,JiangXi XiangQi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Zhang WenTong | [Chưa xác định] | — | — | Xem ván |
| Jiang GuoHua | Đỏ thắng | ChenLei | 2011 JingDe Town,JiangXi XiangQi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Dược Phi | Đỏ thắng | Cận Ngọc Nghiên | Cờ tướng cá nhân Nam Trung Quốc năm 2011 | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Hoà | Triệu Quán Phương | [Chưa xác định] | — | — | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Đỏ thắng | Li ChangLin | 2011 DongGuang,Guangdong Autumn Xiangqi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Hoà | Vương Lâm Na | [Chưa xác định] | — | — | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Đỏ thắng | Đường Đan | [Chưa xác định] | — | — | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Hoà | Lưu Hoan | [Chưa xác định] | — | — | Xem ván |
| LiuJiaYing | Hoà | ChenPeiFeng | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Hồ Hải | Đỏ thắng | Lục An Kinh | 2011 HuiZhou City GuangDong XiangQi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| BaiLin | Đen thắng | Hứa Văn Chương | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Li Gang | Đỏ thắng | CheXuanYu | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zeng Jun | Đen thắng | JiangPengJian | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| BaiLin | Đỏ thắng | YuFeng | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |