Ván đấu
107.831 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vũ Tuấn Cường | Đỏ thắng | Chu Tiểu Bình | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Team Men | — | — | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Đen thắng | Hồng Trí | 2010 16th Asian Games XiangQi Trials Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Tưởng Xuyên | 2010 16th Asian Games XiangQi Trials Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Hồng Trí | 2010 16th Asian Games XiangQi Trials Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Chu Công Sĩ | Đỏ thắng | Lưu Tuyền | 2010 16th GuangZhou YingChun Cup Xiangqi Team Tournament | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Li ChangLin | Đỏ thắng | Hoàng Trúc Phong | 2010 16th GuangZhou YingChun Cup Xiangqi Team Tournament | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Đỏ thắng | Li JinXiong | 2010 16th GuangZhou YingChun Cup Xiangqi Team Tournament | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Đào Hán Minh | 2010 DaGengYuan Cup GM Xiangqi Tournament Final Stage | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Hồng Trí | 2010 DaGengYuan Cup GM Xiangqi Tournament Preliminary Stage Group A | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Hân | Hoà | Lý Hồng Gia | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Team Men | — | — | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Hoà | Trang Ngọc Đình | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | — | — | Xem ván |
| Dang GuoLei | Hoà | Lưu Hoan | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Women | — | — | Xem ván |
| Trương Hân | Hoà | Liu KeFei | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | — | Xem ván |
| Li ChangLin | Hoà | Chu Thiếu Quân | 2009 ShenZhen HanYong XiangQi Team Tournament | — | 2009-01-01 | Xem ván |
| Zhang DeJian | Đen thắng | Thái Hữu Quảng | 2009 ShenZhen HanYong XiangQi Team Tournament | — | 2009-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Đỏ thắng | Triệu Thuận Tâm | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | — | Xem ván |
| Li ChangLin | Hoà | Chen HongBiao | 2009 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Final Stage | — | 2009-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | 1999 Red-Bull Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | — | 1999-01-01 | Xem ván |
| Li ChangLin | Đỏ thắng | Chu Công Sĩ | 2009 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Final Stage | — | 2009-01-01 | Xem ván |
| Yu HongBo | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2009 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Final Stage | — | 2009-01-01 | Xem ván |