Ván đấu
107.653 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| WangYiPeng | Hoà | Wang DeLong | 2010 ShangHai Sports Games XiangQi Championships Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vương Thụy Tường | Đen thắng | Tào Nham Lỗi | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Division | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| YuYou | Đỏ thắng | Vương Đức Lợi | 2010 WuHan City Circle Workman XiangQi Tournament | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Jin Yan | Đỏ thắng | Chu Vĩ Tần | 2010 Old ShaoXing Cup ShangHai XiangQi Championships Women | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| WangYiPeng | Đỏ thắng | Đồng Húc Bân | 2010 Old ShaoXing Cup ShangHai XiangQi Championships Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zhu Yulong | Hoà | Vu Hồng Mộc | 2010 Old ShaoXing Cup ShangHai XiangQi Championships Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zheng Ying | Hoà | Zhuang YongXi | 2010 Old ShaoXing Cup ShangHai XiangQi Championships Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| ZhouSuYan | Hoà | Đổng Gia Kỳ | 2010 Old ShaoXing Cup ShangHai XiangQi Championships Women | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trình Cát Tuấn | Hoà | Vạn Xuân Lâm | 2010 China National Xiangqi League | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Biet PHUONG | Đen thắng | Trịnh Tường Phúc | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| JiangRuiTeng | Đen thắng | Wang HaoChang | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lý Tiến | Đen thắng | Kim Tùng | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Division | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| JiangRuiTeng | Hoà | Khâu Lượng | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vương Thụy Tường | Đỏ thắng | Lin QinSi | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Division | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiXinRong | Đỏ thắng | JiangRuiTeng | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lại Lý Huynh | Hoà | Wu WeiHao | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tài Dật | Hoà | Tưởng Phụng Sơn | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | — | — | Xem ván |
| WangJianFeng | Đen thắng | PengQiZhou | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| GeXiaoZheng | Đỏ thắng | MaHongWei | 2010 JiangSu-ZheJiang-AnHui XiangQi Invitational Tournament | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiuLei | Đỏ thắng | Guan ZhiNian | 2010 JiangSu-ZheJiang-AnHui XiangQi Invitational Tournament | — | 2010-01-01 | Xem ván |