Ván đấu
107.653 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Arto VAARA | Đen thắng | JOACHI | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Li BiChi(MICHAEL LEE) | Đỏ thắng | Ye RongGuang | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Luo QingHua | Đỏ thắng | Arnout DE LEEUW | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Ji ZhongQi | Đỏ thắng | Trần Phát Tá | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Vũ Quân | Đỏ thắng | Ye RongGuang | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Zuo AnRu | Đỏ thắng | Guberti | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Kon Island | Đỏ thắng | Reinhard KNAB | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Liang HuoCai | Hoà | Gao WeiXuan | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Ngô Quý Lâm | Đỏ thắng | Trang Hoành Minh | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đỏ thắng | He ZhiMin | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Wu YeCheng | Đen thắng | Trần Phát Tá | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| ANUAR | Đỏ thắng | GEREMY | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Luo QingHua | Đen thắng | Liu QiChang | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| TESSEN | Đỏ thắng | Liang HuoCai | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| He ZhiMin | Đỏ thắng | JOACHI | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| SUNG | Đỏ thắng | Lin XianRong | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| GEREMY | Đen thắng | Guberti | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Luo QingHua | Đỏ thắng | ATLAN | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| GOLLMA | Đen thắng | Wu ZhenXi | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Shantian HongXiu | Đen thắng | Arnout DE LEEUW | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |