Ván đấu
107.650 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Vương Bân | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Văn Tĩnh | The 2006 China Individual Championships Women Final | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Hoà | Ngũ Hà | The 2006 China Individual Championships Women Final | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Triệu Quán Phương | The 2006 China Individual Championships Women Final | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trần Chung | Đỏ thắng | Hồng Trí | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Triệu Kiếm | Hoà | Từ Siêu | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lý Thiếu Canh | Hoà | Vương Bân | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Ngũ Hà | The 2006 China Individual Championships Women Final | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Vương Thụy Tường | Hoà | Miêu Vĩnh Bằng | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trình Tấn Siêu | Đen thắng | Vương Bân | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Zhang WenTong | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | The 2006 China Individual Championships Women Final | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lưu Hoan | Hoà | Triệu Quán Phương | The 2006 China Individual Championships Women Final | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Triệu Quán Phương | The 2006 China Individual Championships Women Final | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Shi SiXuan | Đen thắng | Trương Đình Đình | The 2006 China Individual Championships Women Final | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đỏ thắng | Đỗ Quang Vĩ | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Chung Thiếu Hồng | Hoà | Tang HaoWen | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Junior's group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Liu DongMing | Hoà | Zhan GuoWu | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Men's group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Chen WeiDa(TAN WEI TAT) | Đen thắng | Jiang ZhongHao | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Men's group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lai HanShun(LAI HAN SOON) | Hoà | Trang Hoành Minh | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Men's group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Su YingYing | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Women's group | — | 2006-01-01 | Xem ván |