Ván đấu
107.842 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Feng He | Đen thắng | Uông Dương | 2003 China 2nd Men's Tournament | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đỏ thắng | Khâu Đông | 2003 China 2nd Men's Tournament | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trác Tán Phong | Đen thắng | Lý Bằng | 2003 China 2nd Men's Tournament | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vương Quốc Mẫn | Đen thắng | Đảng Phì | 2003 China 2nd Men's Tournament | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Chen MaoShun | Đen thắng | Phan Chấn Ba | 2003 China 2nd Men's Tournament | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lâm Hoành Mẫn | Đỏ thắng | Tạ Trác Diễu | 2003 China 2nd Men's Tournament | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Chen MaoShun | Đen thắng | Vương Bân | 2003 China 2nd Men's Tournament | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vũ Bình | Đen thắng | Cát Du Bồ | 2003 China 2nd Men's Tournament | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Phan Chấn Ba | Đỏ thắng | Trịnh Nải Đông | 2003 China 2nd Men's Tournament | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trần Chung | Hoà | Kim Ba | 2003 China 2nd Men's Tournament | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Feng He | Đen thắng | Kim Tùng | 2004 China 2nd Men's Tournament | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Gia Tân | Đen thắng | Lu Geng | 2004 China 2nd Men's Tournament | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Hồ Khánh Dương | 2004 China 2nd Men's Tournament | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lý Lâm | Đỏ thắng | Kim Tùng | 2004 China 2nd Men's Tournament | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Lý Cẩm Hoan | 2004 China 2nd Men's Tournament | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Đỏ thắng | Tạ Nghiệp Giản | 2004 China 2nd Men's Tournament | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Đỏ thắng | Trang Ngọc Đình | 2004 China 2nd Men's Tournament | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trương Học Triều | Đỏ thắng | Lý Lâm | 2004 China 2nd Men's Tournament | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Vạn Xuân Lâm | Đỏ thắng | Lý Ái Đông | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1995-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Yang HanMin | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1995-01-01 | Xem ván |