Ván đấu
107.831 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ma TianYue | Đen thắng | Ma GeYing | The 1996 China Team Tournament Men's Group | — | 1996-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Quốc | Hoà | Lý Ái Đông | The 1996 China Team Tournament Men's Group | — | 1996-01-01 | Xem ván |
| Chen XuePing | Đen thắng | Gan YiHu | The 1996 China Team Tournament Men's Group | — | 1996-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Hoà | Tưởng Chí Lương | The 1996 China Team Tournament Men's Group | — | 1996-01-01 | Xem ván |
| Ouyang ChanJuan | Hoà | Vưu Dĩnh Khâm | The 1996 China Team Tournament Men's Group | — | 1996-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Hoà | Lâm Hoành Mẫn | The 1996 China Team Tournament Men's Group | — | 1996-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Hoà | Vạn Xuân Lâm | The 1996 China Team Tournament Men's Group | — | 1996-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Hoà | Chen YU | The 1996 China Team Tournament Men's Group | — | 1996-01-01 | Xem ván |
| Vương Hâm Hải | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 1996 China Team Tournament Men's Group | — | 1996-01-01 | Xem ván |
| Trình Phúc Thần | Đỏ thắng | Che XingGuo | The 1996 China Team Tournament Men's Group | — | 1996-01-01 | Xem ván |
| Diêm Ngọc Tỏa | Đen thắng | Feng MingGuang | The 1996 China Team Tournament Men's Group | — | 1996-01-01 | Xem ván |
| Ji YuHua | Hoà | Lý Quần | The 1996 China Team Tournament Men's Group | — | 1996-01-01 | Xem ván |
| Liu HaoHe | Hoà | Vạn Xuân Lâm | The 1996 China Team Tournament Men's Group | — | 1996-01-01 | Xem ván |
| Peng Xing | Đen thắng | Lâm Hoành Mẫn | The 1996 China Team Tournament Men's Group | — | 1996-01-01 | Xem ván |
| Tạ Trác Diễu | Đen thắng | Trương Giang | The 1996 China Team Tournament Men's Group | — | 1996-01-01 | Xem ván |
| Wei Zhi | Hoà | Đặng Tụng Hoành | The 1996 China Team Tournament Men's Group | — | 1996-01-01 | Xem ván |
| Yin GuangShun | Hoà | Gu JiaHua | The 1996 China Team Tournament Men's Group | — | 1996-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Đỏ thắng | Zhang MinGe | The 1995 China Team Tournament Men's Group | — | 1995-01-01 | Xem ván |
| Lâm Hoành Mẫn | Hoà | Thôi Nham | The 1995 China Team Tournament Men's Group | — | 1995-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Liễu Đại Hoa | The 1995 China Team Tournament Men's Group | — | 1995-01-01 | Xem ván |