Ván đấu
107.812 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hồ Khánh Dương | Đen thắng | Tưởng Toàn Thắng | Vô địch toàn Trung Quốc năm 1992 | — | 1992-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 1989 China Team Tournament Men's Group | — | 1989-01-01 | Xem ván |
| Wang YouSheng | Đen thắng | Hồ Vinh Hoa | The 1964 China Individual 1st Men's Tournament | — | 1964-01-01 | Xem ván |
| Qiao JunMing | Đen thắng | Xu JiaWen | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Hoà | Lý Quần | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Vũ Bình | Đỏ thắng | Cang Long | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hàn Tuyển Thành | Hoà | Hang Yong | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hà Thuận An | Đỏ thắng | Quý Bản Hàm | The 1964 China Individual 1st Men's Tournament | — | 1964-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Hoà | Vương Lâm Na | The 2006 China Individual Championships Women Final | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Cang Long | Đỏ thắng | Xu JiaWen | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Mã Trọng Uy | Đen thắng | Qian Lu | The 2007 TaiPei Human-Computer Xiangqi Tournament | — | 2007-01-01 | Xem ván |
| Châu Kiếm Thu | Hoà | Wang Peichen | The 1964 China Individual 1st Men's Tournament | — | 1964-01-01 | Xem ván |
| LvQin/XuYingChuang | Hoà | LiuDaHua/DongFei | The 2007 Men Doubles Exhibition Game | — | 2007-01-01 | Xem ván |
| Cang Long | Đen thắng | Xu LinZhou | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tang Jie | Đỏ thắng | Xu Xiao | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hàn Tuyển Thành | Đỏ thắng | Wang RuiDi | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Hứa Ngân Xuyên | The 1990 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1990-01-01 | Xem ván |
| Wang RuiDi | Đỏ thắng | Chen YU | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Ma Sai | Hoà | Cang Long | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Qiao JunMing | Đen thắng | Ma Sai | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | — | 2006-01-01 | Xem ván |