Ván đấu
107.600 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Vòng | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hồng Trí | Hoà | Vu Ấu Hoa | Cúp Mao Sơn Bôi lần 3 năm 2011 | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Hồ Minh | 2011 3rd MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Women | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Đậu Siêu | Hoà | Zheng XinNian | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Diêu Hồng Tân | Đỏ thắng | Vương Hâm Hải | 2011 MaAnShan,AnHui HaoKouFu Cup XiangQi Open Preliminary | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Học Khiêm | Hoà | Zhou YeHai | 2011 HongKong XiangQi Team Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Phan Phúc Trường | Đen thắng | Đào Quốc Hưng | 2011 Vietnam Xiangqi Championships Men Preliminary Stage | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Hành Lương | Hoà | Mạnh Thần | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | — | — | Xem ván |
| Vương Bân | Đỏ thắng | Trình Cát Tuấn | 2011 JiangSu JingBo Cup XiangQi Open Final | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Kiếm | Đỏ thắng | MaWenZhou | 2011 4th JiangSu XiangQi QiWang Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiSi | Đỏ thắng | CaiYiHan | 2011 20th ChengHai,ShanTou Junior Xiangqi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Sun Wen | Đen thắng | An Na | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lý Tiến | Đỏ thắng | LiaoZhiLong | 2010 HuiZhou HuaXuan TaoHuaYuan Cup XiangQi Championships | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Hoà | Hoàng Hải Lâm | 2010 China National Xiangqi League | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| SHOSHI KAZUHARU | Đen thắng | XieDeBin | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| LAY CHHAY | Đen thắng | Trang Hoành Minh | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| DengYiBing | Đen thắng | LinNaiCun | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Gan DeBin | Đen thắng | LinNaiCun | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| SHOSHI KAZUHARU | Đỏ thắng | Guo YuLong | 2010 16th Asian Games XiangQi Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lý Hiểu Huy | Đen thắng | Uông Dương | 2010 China National Xiangqi League | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Chu Thiếu Quân | Đỏ thắng | TangZhongPing | 2010 GuangZhou City XiangQi Championship | — | 2010-01-01 | Xem ván |