Ván đấu
107.592 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Vòng | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Du Ning | Đỏ thắng | Phạm Lỗi | The 2006 China Team Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Zhang XinHuan | Hoà | Hồ Minh | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | — | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Hoà | Trần Hàn Phong | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Yang Yi | Đỏ thắng | Ouyang qiLin | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Đen thắng | Trần Hàn Phong | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tạ Trác Diễu | Đỏ thắng | Lý Trọng Tường | 2005 China 2nd Men's Tournament | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Yang Yi | Đỏ thắng | Tang DongMei | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Guo RuiXia | Đỏ thắng | Liu Jun | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| ANGUS MAC GREGOR | Đen thắng | He ZhiMin | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Vương Tình | Đỏ thắng | Trương Đình Đình | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Trần Lệ Thuần | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Zhang Sheng | Đen thắng | Trình Long | The 2005 China Team Tournament Men's Group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Võ Chấn | Đen thắng | Li ZhiWei | The 2005 China Team Tournament Men's Group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Hồng Trí | The 2005 China Team Tournament Men's Group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Wu QingBin | Đen thắng | Yu JinYan | The 2005 China Team Tournament Men's Group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đỏ thắng | Liu JinYu | The 2005 China Team Tournament Men's Group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Hách Kế Siêu | Đỏ thắng | Wang JianChun | The 2005 China Team Tournament Men's Group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trần Hàn Phong | Đỏ thắng | Trương Học Triều | 2005 non-Masters Tournament Men's Group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Dương Kiếm | Hoà | Tưởng Toàn Thắng | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Miêu Lợi Minh | Hoà | Hồng Trí | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | — | 2005-01-01 | Xem ván |