Ván đấu
107.592 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Vòng | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DengChuanLi | Hoà | LuoBangPeng | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| LuoBangPeng | Đỏ thắng | HuZhiHui | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiuWen | Đen thắng | XiongQianChi | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Nhữ Quyền | Đỏ thắng | ZhuZhengBing | 2011 HuiZhou City GuangDong XiangQi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| LvTianHe | Đen thắng | YuanNing | 2011 26th Xian City HanTang Cup Xiangqi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lý Thiếu Canh | Đỏ thắng | Cận Ngọc Nghiên | 2011 1st XinJi City,HeBei Province Xiangqi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| FengJianYuan | Đỏ thắng | ZhangDeHeng | 2011 26th Xian City HanTang Cup Xiangqi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| JiangPengJian | Đen thắng | WuDaiMing | 2011 CongQing National Day Xiangqi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| ChenPeiFeng | Đen thắng | ZhangChaoZhong | 2011 CongQing National Day Xiangqi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | Yao HaiWen | 2011 YangJiang City,GuangDong National Day Xiangqi Rapid | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | ZhangXiong | 2011 YangJiang City,GuangDong National Day Xiangqi Rapid | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhengBuQing | Đỏ thắng | LuoBangPeng | 2011 CongQing National Day Xiangqi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| AoHeMing | Đỏ thắng | LiXingNeng | 2011 CongQing National Day Xiangqi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đen thắng | Vương Lâm Na | 2011 1st CongQingQianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women Final | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Vương Lâm Na | 2011 1st CongQingQianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women Trail | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Hồ Minh | 2011 1st CongQingQianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women Trail | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đen thắng | Hồng Trí | 2011 1st CongQingQianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Men Trail | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiuLei | Đỏ thắng | Shi Shi | 2011 ShangHai WuZhen Cup XiangQi Invitational Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| HeHuiMing | Hoà | Li Jun | 2011 CongQing Mid-autumn Festival Xiangqi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trình Minh | Đỏ thắng | Trần Phú Kiệt | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | — | 2011-01-01 | Xem ván |