Ván đấu
107.575 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Vòng | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Đức Chí | Hoà | Liên Trạch Đặc | 2011 8th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Chen ZhiRong | Hoà | ZhongLianQing | 2011 JiangMen,GuangDong Sports Games XiangQi | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zhang JianLi | Đen thắng | Hàn Cường | 2011 ShanXi BiGao Cup Xiangqi Championship | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| SCHMIDT | Đen thắng | Ngô Quý Lâm | World class match others | — | — | Xem ván |
| Ngô An Cần | Đen thắng | Li YongQuan | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiXiaoCheng | Đen thắng | Zhao Li | 2011 MeiShan,SiChuan Xiangqi Tournament Trail B | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Diêu Hồng Tân | Hoà | Lý Hàn Lâm | 2011 MeiShan,SiChuan Xiangqi Tournament Final | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiXiaoCheng | Đỏ thắng | YangShuangLin | 2011 MeiShan,SiChuan Xiangqi Tournament Trail B | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| XiaoBaWu | Hoà | Trần Liễu Cương | 2011 MeiShan,SiChuan Xiangqi Tournament Trail A | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Diêu Hồng Tân | Đỏ thắng | Chen Gang | 2011 MeiShan,SiChuan Xiangqi Tournament Trail C | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| TangKe | Đỏ thắng | TanHanXing | 2011 WuHan,HuBei Xiangqi Invitational Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Chu Quân | Đen thắng | WangZheng | 2011 7th NanJing YiJie Cup XiangQi open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiuBaoXing | Đen thắng | Gui Yi | 2011 7th NanJing YiJie Cup XiangQi open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lý Tử Chương | Hoà | Viên Hồng Lương | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Đỏ thắng | Trang Hoành Minh | Cúp Hàn Tín Bôi lần 3 năm 2011 - Bảng A | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tôn Hạo Vũ | Đen thắng | Kim Tùng | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Yu HaiYang | Đỏ thắng | Khổng Lệnh Bang | 2011 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Spring | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Liu HongWei | Hoà | Zhang ZhiGuo | 2011 ShanDong 4 Cities Xiangqi Arena Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Liu HongWei | Hoà | Zhang ZhiGuo | 2011 ShanDong 4 Cities Xiangqi Arena Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zheng Ying | Hoà | Li Xian | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | — | 2010-01-01 | Xem ván |