Ván đấu
107.722 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dong JiangBo | Hoà | Wu QingBin | The 2005 China Team Tournament Men's Group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Li Yong | Hoà | Đồng Húc Bân | The 2005 China Team Tournament Men's Group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Li Yong | Hoà | Vũ Tuấn Cường | The 2005 China Team Tournament Men's Group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Võ Chấn | Hoà | Guo DaDi | The 2005 China Team Tournament Men's Group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Tôn Hạo Vũ | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Liu Jun | Đen thắng | Trương Cường | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Vũ Bình | Đỏ thắng | Dương Kiếm | 2005 ShangHai Structural Material Cup China Masters Championship Men's Group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đen thắng | Triệu Hâm Hâm | 2005 ShangHai Structural Material Cup China Masters Championship Men's Group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Cánh Học Nghĩa | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Wang Liang | Đen thắng | Vương Hiếu Hoa | The 2003 China Team Tournament Men's Group | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Wu LiJun | Hoà | Kha Thiện Lâm | The 2003 China Team Tournament Men's Group | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Triệu Quốc Vinh | 2001 BGN World Xiangqi Challenge | — | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tào Lâm | Hoà | Vương Bân | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | — | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tào Lâm | Hoà | Thôi Nham | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | — | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tào Lâm | Đen thắng | Cát Du Bồ | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | — | 2001-01-01 | Xem ván |
| Chu Công Sĩ | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | — | 2001-01-01 | Xem ván |
| Sái Trung Thành | Đỏ thắng | Triệu Kiếm | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | — | 2001-01-01 | Xem ván |
| Sái Trung Thành | Hoà | Tạ Tịnh | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | — | 2001-01-01 | Xem ván |
| Kang Hong | Đen thắng | Hoàng Bá Long | The 1984 China Team Tournament Men's Group | — | 1984-01-01 | Xem ván |
| Hà Liên Sinh | Hoà | Huang YouYi | The 1984 China Team Tournament Men's Group | — | 1984-01-01 | Xem ván |