Ván đấu
107.571 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Vòng | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Jouni Ramo | Đỏ thắng | ATLAN | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Guberti | Đen thắng | Chen ZhongYing | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| ANGUS MAC GREGOR | Đen thắng | NAEGLE | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Triệu Nhữ Quyền | Đỏ thắng | Liu WenYi(LOW BOON NGEE) | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| ATLAN | Đen thắng | Triệu Nhữ Quyền | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Feng FuZhuang | Đỏ thắng | ANUAR | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trềnh A Sáng | Hoà | Đặng Thanh Trung | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Ji ZhongQi | Đỏ thắng | NAEGLE | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tan ShaoYi | Hoà | Chen ZhongYing | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Gao YiPing | Đỏ thắng | Zhang GuiMin | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Su YingYing | Đen thắng | Zhang GuiMin | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Deng HuiJun | Hoà | Zhang GuiMin | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Deng HuiJun | Đen thắng | Yin Mei | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Hoà | Lưu Điện Trung | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Zheng Ying | Đen thắng | Lưu Hoan | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Vương Tình | Đen thắng | Zheng Ying | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đen thắng | Văn Tĩnh | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Hoà | Zheng Ying | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đỏ thắng | Xin Yu | The 2005 China Team Tournament Men's Group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Huo XianYong | Hoà | Liu JinYu | The 2005 China Team Tournament Men's Group | — | 2005-01-01 | Xem ván |