Ván đấu
107.540 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Vòng | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Akiyoshi | Đỏ thắng | chrishankinson | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Trần Lệ Thuần | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiXinRong | Đỏ thắng | Akiyoshi | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Wu ZhenXi | Đỏ thắng | Xue Zhong | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Wu ZhenXi | Đỏ thắng | Kuang JinGuang | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | Biet PHUONG | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Học Triều | Đỏ thắng | Trần Hồ Hải | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Division | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| IKEDA Ayaka | Đen thắng | LinShiXiong | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | Hu WeiChang | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lý Thiếu Canh | Hoà | Từ Siêu | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Men's Division | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Đỏ thắng | Trần Hàn Phong | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | — | — | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Hoà | Từ Siêu | 2010 China National Xiangqi League | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ngô Hân Dương | Hoà | ChenXiangQun | 2010 JiangSu-ZheJiang-AnHui XiangQi Invitational Tournament | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Đào Hán Minh | 2010 5th HouXiao Cup XiangQi Classic Event | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Trúc Phong | Hoà | Bốc Phụng Ba | 2010 China National Xiangqi League | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Hoà | Vương Thiên Nhất | 2010 China National Xiangqi League | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| WeiShiMin | Đỏ thắng | ShuTianYue | 2010 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Quang Dĩnh | Đỏ thắng | ShuTianYue | 2010 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| XueLi | Đen thắng | Zhang Mei | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiShaoHe | Đen thắng | PengQiZhou | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | — | 2010-01-01 | Xem ván |