Kim Long Motor — Dẫn đầu để phụng sự. Trang dữ liệu ván đấu cảm ơn Kim Long Motor đã đồng hành.

Trang dữ liệu ván đấu cảm ơn KIM LONG MOTOR đã đồng hành

Ván đấu

Đối đầuvs

107.932 ván đấu

Quân đỏKết quảQuân đenGiải đấuGhi chúNgàyXem
Tang Như ÝĐen thắngTống Quốc CườngCờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999—1999-01-01Xem ván
Gao YiPingHoàGuo RuiXiaCờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999—1999-01-01Xem ván
Fan RuoYuĐen thắngMa XingCờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999—1999-01-01Xem ván
Sái Trung ThànhĐỏ thắngRen JianThe 1998 China Team Tournament Men's Group—1998-01-01Xem ván
Shen MingJianĐen thắngVương Hiếu HoaThe 1998 China Team Tournament Men's Group—1998-01-01Xem ván
Trương Quốc PhụngĐỏ thắngZhao DongThe 1998 China Team Tournament Men's Group—1998-01-01Xem ván
Xiang YangHongĐỏ thắngWang JiRongThe 1998 China Team Tournament Men's Group—1998-01-01Xem ván
Từ Thiên HồngĐỏ thắngLiễu Đại HoaThe 1998 China Team Tournament Men's Group—1998-01-01Xem ván
Tống Quốc CườngĐỏ thắngTrần Phú KiệtThe 1998 China Team Tournament Men's Group—1998-01-01Xem ván
He JianZhongĐỏ thắngTạ Trác DiễuThe 1998 China Team Tournament Men's Group—1998-01-01Xem ván
Tưởng Toàn ThắngĐỏ thắngTrần Hiếu KhônThe 1997 China Team Tournament Men's Group—1997-01-01Xem ván
Yu ShuangĐen thắngHe JingThe 1997 China Team Tournament Men's Group—1997-01-01Xem ván
Yu ShuangĐen thắngGao YiPingThe 1997 China Team Tournament Men's Group—1997-01-01Xem ván
Đồng Húc BânĐỏ thắngLiễu Ái BìnhThe 1997 China Team Tournament Men's Group—1997-01-01Xem ván
Vu Hồng MộcHoàTrần Phú KiệtThe 1997 China Team Tournament Men's Group—1997-01-01Xem ván
Hoàng Hải LâmHoàLý Trí BìnhThe 1997 China Team Tournament Men's Group—1997-01-01Xem ván
Jiang GuoHuaĐen thắngLý Gia HoaThe 1997 China Team Tournament Men's Group—1997-01-01Xem ván
Cui JinBoĐỏ thắngYao WeiMinThe 1997 China Team Tournament Men's Group—1997-01-01Xem ván
Vương Lâm NaĐỏ thắngVưu Dĩnh KhâmThe 1997 China Team Tournament Men's Group—1997-01-01Xem ván
Yu YunTaoĐen thắngChen YUThe 1997 China Team Tournament Men's Group—1997-01-01Xem ván
← PrevPage 1056 / 5397Next →