Ván đấu
107.540 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Vòng | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tôn Dũng Chinh | Đen thắng | Lý Cẩm Hoan | 2013 3rd SportAccord World Mind Games XiangQi Men | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Học Khiêm | Hoà | Uông Dương Bắc | 2013 3rd SportAccord World Mind Games XiangQi Men | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Cổ Đan | Đen thắng | Đường Đan | 2013 3rd SportAccord World Mind Games XiangQi Women | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Thường Hồng | Đen thắng | Nguyễn Hoàng Yến | 2013 3rd SportAccord World Mind Games XiangQi Women | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Hoà | Trang Hoành Minh | 2013 3rd SportAccord World Mind Games XiangQi Men | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Nguyễn Hoàng Yến | 2013 3rd SportAccord World Mind Games XiangQi Women | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Cổ Đan | Đỏ thắng | Thường Hồng | 2013 3rd SportAccord World Mind Games XiangQi Women | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lý Cẩm Hoan | Đỏ thắng | Pu FangYao | 2013 3rd SportAccord World Mind Games XiangQi Men | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đen thắng | Lưu Điện Trung | 2013 China Individual Xiangqi Championship Group A | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Trúc Phong | Đỏ thắng | Trương Cường | 2013 China Individual Xiangqi Championship Group A | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trương Thân Hoành | Đỏ thắng | Lý Hồng Gia | 2013 China Individual Xiangqi Championship Group A | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lý Thiếu Canh | Hoà | Chu Hiểu Hổ | 2013 China Individual Xiangqi Championship Group A | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Cánh Học Nghĩa | 2013 China Individual Xiangqi Championship Group A | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Trương Đình Đình | 2014 National Women's XiangQi League | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | Đường Tư Nam | 2014 National Women's XiangQi League | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đỏ thắng | Trần Thanh Đình | 2014 National Women's XiangQi League | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| He Jing | Hoà | WangXinYu | 2014 National Women's XiangQi League | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| He Jing | Đen thắng | Mei Na | 2014 National Women's XiangQi League | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Đỏ thắng | Mei Na | 2014 National Women's XiangQi League | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| WangXinYu | Đen thắng | Đường Đan | 2014 National Women's XiangQi League | — | 2014-01-01 | Xem ván |