帥
將
Dữ liệu cờ tướng
Xếp hạng
Kỳ thủ
Giải đấu
Ván đấu
Khai cuộc
Quản trị
Ván đấu
MoZiJian
Đen thắng
Unknown
—
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xiangqi
车
马
象
士
将
士
象
马
车
炮
炮
卒
卒
卒
卒
卒
兵
兵
兵
兵
兵
炮
炮
车
马
相
仕
帅
仕
相
马
车
9
8
7
6
5
4
3
2
1
Cổ điển
Xanh lục
Đá Xám
Gỗ Tre
0 / 76
MoZiJian
Đen thắng
Unknown
Biên bản
Phân tích
1.
P2-5
0
M8.7
0
2.
C3.1
+1
X9-8
+1
3.
M2.3
+1
P8-9
0
4.
M8.7
C3.1
5.
P8.4
M2.3
6.
P8-7
X1-2
7.
X9-8
V3.5
8.
X8.4
X8.4
9.
X1.1
C7.1
10.
M3.4
C7.1
11.
M4.3
C7.1
12.
M3.1
V7.9
13.
X8.2
V9/7
14.
X1-6
X8/3
15.
P7-9
P2/1
16.
X8.1
P2-7
17.
X8.2
M3/2
18.
P9.3
T5.1
19.
X6.8
M2.3
20.
X6/2
M3.2
21.
X6-8
X8.7
22.
X8/2
C7-6
23.
S4.5
P7.8
24.
X8.3
T5/1
25.
P5-6
M7.6
26.
V7.5
P7-9
27.
P6.6
M6/4
28.
X8.1
T5.1
29.
P6-8
X8.1
30.
S5/4
V5.7
31.
P9/1
T5.1
32.
X8-7
T5-6
33.
X7-4
T6-5
34.
X4-7
T5-6
35.
X7/2
V7/5
36.
X7/1
C6.1
37.
P8/1
V5/3
38.
X7.1
V3.5
Chọn một nước để xem phân tích
Nước
0
Điểm
+1
Đỏ
Đen