帥
將
Dữ liệu cờ tướng
Xếp hạng
Kỳ thủ
Giải đấu
Ván đấu
Khai cuộc
Quản trị
Ván đấu
MoZiJian
Hoà
Unknown
—
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xiangqi
车
马
象
士
将
士
象
马
车
炮
炮
卒
卒
卒
卒
卒
兵
兵
兵
兵
兵
炮
炮
车
马
相
仕
帅
仕
相
马
车
9
8
7
6
5
4
3
2
1
Cổ điển
Xanh lục
Đá Xám
Gỗ Tre
0 / 93
MoZiJian
Hoà
Unknown
Biên bản
Phân tích
1.
C7.1
+1
P8-5
2.
M2.3
M8.7
3.
X1-2
X9-8
4.
P2.4
C7.1
5.
P8-5
M2.1
6.
M8.7
X1-2
7.
X9.1
C3.1
8.
C7.1
P2-3
9.
X9.1
M7.6
10.
C7.1
P3.5
11.
X9-7
C7.1
12.
P2-4
X8.9
13.
M3/2
X2.5
14.
X7.3
P5.4
15.
S6.5
M6.7
16.
M2.3
V7.5
17.
C7-6
P5/2
18.
X7-6
X2.4
19.
X6/5
M7.5
20.
V7.5
X2/3
21.
C9.1
X2-7
22.
M3/1
P5-9
23.
V3.1
P9.3
24.
X6.4
X7.2
25.
M1/3
C7.1
26.
C6-5
C7-6
27.
X6-5
S6.5
28.
P4-2
X7/1
29.
T5-6
P9-5
30.
M3.1
X7-9
31.
P2.3
P5/4
32.
X5.2
X9.1
33.
X5-1
X9-8
34.
X1.3
M1.3
35.
P2-6
S5/6
36.
P6-4
X8/3
37.
P4/3
T5.1
38.
X1/1
T5/1
39.
X1.1
T5.1
40.
X1/1
T5/1
41.
X1/4
X8/1
42.
P4-5
V5/7
43.
P5/4
X8-4
44.
T6-5
X4-3
45.
X1-5
T5-4
46.
P5-6
V3.5
47.
C1.1
Chọn một nước để xem phân tích
Nước
0
Điểm
+1
Đỏ
Đen