帥
將
Dữ liệu cờ tướng
Xếp hạng
Kỳ thủ
Giải đấu
Ván đấu
Khai cuộc
Quản trị
Ván đấu
YinSheng
Hoà
Hồ Địch
—
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xiangqi
车
马
象
士
将
士
象
马
车
炮
炮
卒
卒
卒
卒
卒
兵
兵
兵
兵
兵
炮
炮
车
马
相
仕
帅
仕
相
马
车
9
8
7
6
5
4
3
2
1
Cổ điển
Xanh lục
Đá Xám
Gỗ Tre
0 / 113
YinSheng
Hoà
Hồ Địch
Biên bản
Phân tích
1.
V7.5
M8.7
2.
C3.1
P8-9
3.
M2.3
X9-8
4.
X1-2
X8.4
5.
C7.1
C7.1
6.
C3.1
X8-7
7.
P2/1
X7-8
8.
M8.7
P2-6
9.
M7.6
M2.3
10.
P2-8
X8.5
11.
M3/2
X1.1
12.
Pt-6
X1-2
13.
P8-3
V7.5
14.
X9.1
X2.3
15.
M2.3
M7.8
16.
X9-4
P6-7
17.
P3.6
M8/7
18.
M6.7
M7.6
19.
S4.5
S4.5
20.
X4.2
C9.1
21.
P6-7
P9-6
22.
X4-2
X2.2
23.
X2.2
X2-3
24.
P7-6
M6.5
25.
M3.4
M5/3
26.
V5.7
X3/1
27.
M4.3
V5/7
28.
P6-3
X3-7
29.
M3/2
P6.1
30.
P3-7
X7-3
31.
M7/8
X3-2
32.
V3.5
V3.5
33.
P7.2
X2.1
34.
X2-4
P6/1
35.
M2.3
X2-1
36.
X4-1
X1-5
37.
P7-2
X5.1
38.
P2.5
X5-8
39.
P2-1
X8/7
40.
S5/4
P6.6
41.
X1/1
P6-9
42.
X1-7
X8-9
43.
X7.3
X9.6
44.
X7/1
P9.1
45.
T5.1
X9-5
46.
T5-6
C5.1
47.
X7-9
X5-4
48.
T6-5
C5.1
49.
X9/2
C5.1
50.
X9.5
S5/4
51.
M3/5
C5.1
52.
T5-4
X4/5
53.
X9/6
S6.5
54.
X9-5
X4.7
55.
S4.5
X4/3
56.
X5/1
X4-6
57.
X5-4
Chọn một nước để xem phân tích
Nước
0
Điểm
+1
Đỏ
Đen