帥
將
Dữ liệu cờ tướng
Xếp hạng
Kỳ thủ
Giải đấu
Ván đấu
Khai cuộc
Quản trị
Ván đấu
ZouHaiTao
Đen thắng
YangXin
—
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xiangqi
车
马
象
士
将
士
象
马
车
炮
炮
卒
卒
卒
卒
卒
兵
兵
兵
兵
兵
炮
炮
车
马
相
仕
帅
仕
相
马
车
9
8
7
6
5
4
3
2
1
Cổ điển
Xanh lục
Đá Xám
Gỗ Tre
0 / 109
ZouHaiTao
Đen thắng
YangXin
Biên bản
Phân tích
1.
P2-5
0
M8.7
0
2.
M2.3
+1
X9-8
+1
3.
X1-2
+1
C7.1
0
4.
M8.9
P8.4
5.
P8-6
P2-5
6.
S4.5
M2.3
7.
X9-8
X1-2
8.
X8.9
M3/2
9.
C9.1
M2.3
10.
P6-7
P8-5
11.
X2.9
M7/8
12.
M9.8
C3.1
13.
P7.3
Pt/1
14.
M8.7
M3/5
15.
M7.8
M5.3
16.
M8/6
T5.1
17.
M6.7
C7.1
18.
M7/6
C7.1
19.
M3/2
M8.7
20.
P7.1
M7.6
21.
M6/7
Pt.1
22.
V3.1
C7-6
23.
T5-4
Ps-6
24.
M7/5
V7.5
25.
M5.4
M6.4
26.
P7-6
T5/1
27.
C7.1
M3.2
28.
C7.1
M2.3
29.
P5-2
M4.2
30.
C7.1
P5/2
31.
P2/1
P5-3
32.
V7.9
M3.5
33.
P2-4
C6.1
34.
P4-2
S6.5
35.
V1.3
C6.1
36.
M2.4
M5/7
37.
P2.1
M7.6
38.
P2-4
M6.8
39.
P4.5
M8/7
40.
T4.1
S5.6
41.
P6-9
M2/4
42.
C7-6
P3-6
43.
P9-5
M4/5
44.
C6-5
M7/9
45.
C5.1
S4.5
46.
V3/5
C9.1
47.
M4.2
C9.1
48.
S5.6
M9.7
49.
C9.1
C9-8
50.
M2/3
M7/6
51.
T4-5
M6/4
52.
C5-4
P6-1
53.
M3/4
C8.1
54.
C4-3
C8-7
55.
M4.6
Chọn một nước để xem phân tích
Nước
0
Điểm
+1
Đỏ
Đen