帥
將
Dữ liệu cờ tướng
Xếp hạng
Kỳ thủ
Giải đấu
Ván đấu
Khai cuộc
Quản trị
Ván đấu
CaoRuiJie
Hoà
Lý Học
—
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xiangqi
车
马
象
士
将
士
象
马
车
炮
炮
卒
卒
卒
卒
卒
兵
兵
兵
兵
兵
炮
炮
车
马
相
仕
帅
仕
相
马
车
9
8
7
6
5
4
3
2
1
Cổ điển
Xanh lục
Đá Xám
Gỗ Tre
0 / 50
CaoRuiJie
Hoà
Lý Học
Biên bản
Phân tích
1.
M8.7
+1
C3.1
+1
2.
P8-9
M2.3
3.
X9-8
X1-2
4.
P2-6
P8-7
5.
M2.3
P7.4
6.
X1-2
M8.7
7.
V7.5
P2.4
8.
X2.4
P7-3
9.
S6.5
X9-8
10.
X2-3
V7.5
11.
X3.2
M7/5
12.
X3/2
X8-7
13.
X3-6
X7.4
14.
X8-6
P2.1
15.
P6.7
X2.6
16.
M3.4
M5.7
17.
P9.4
S6.5
18.
P9/1
X2/2
19.
P6/4
M3.4
20.
M4.6
X2-1
21.
M6.4
C3.1
22.
Xt-7
X7-6
23.
X7/1
X6/1
24.
X7-8
C5.1
25.
X8/1
X1.2
Chọn một nước để xem phân tích
Nước
0
Điểm
+1
Đỏ
Đen