帥
將
Dữ liệu cờ tướng
Sự kiện trực tiếp
Xếp hạng
Kỳ thủ
Giải đấu
Ván đấu
Khai cuộc
Quản trị
Ván đấu
HuangXin
Đỏ thắng
TongHan
—
1
2
3
4
5
6
7
8
9
kydao.vn
車
馬
象
士
將
士
象
馬
車
砲
砲
卒
卒
卒
卒
卒
兵
兵
兵
兵
兵
炮
炮
俥
傌
相
仕
帥
仕
相
傌
俥
9
8
7
6
5
4
3
2
1
Cổ điển
Xanh lục
Đá Xám
Gỗ Tre
0 / 111
HuangXin
Đỏ thắng
TongHan
Biên bản
Phân tích
1.
M8.7
+1
C3.1
+1
2.
P2-5
0
M8.7
0
3.
M2.3
+1
X9-8
-1
4.
X1-2
0
M2.3
0
5.
C3.1
0
V7.5
+1
6.
P8.4
0
M3.4
0
7.
P8-3
+2
X1.1
0
8.
X9-8
0
P2-3
0
9.
X2.5
0
M4.3
0
10.
P5-6
X1-4
11.
S6.5
X4.4
12.
V7.5
C3.1
13.
X8.6
P3.2
14.
X2.1
S6.5
15.
P3-4
M7.6
16.
C3.1
P3-7
17.
X2/1
X8-6
18.
X8-5
P7/1
19.
P4-1
P7-8
20.
P1.3
X6.2
21.
X2-1
X4/2
22.
X5-6
M6/4
23.
X1/1
X6.2
24.
V5.7
X6-7
25.
V7/5
X7.2
26.
X1.3
Ps/1
27.
X1-2
M4/6
28.
C1.1
Pt-3
29.
M7/8
P3/2
30.
C1.1
M3.2
31.
M3.1
X7-5
32.
M1.3
X5/3
33.
P6.1
V5.7
34.
P6-2
X5-8
35.
P2-5
T5-6
36.
X2-3
P8-7
37.
M8.6
X8-2
38.
P5-2
X2-8
39.
P2-4
M6.4
40.
M6.5
M4.5
41.
M5.7
V3.5
42.
P1-6
S5/4
43.
X3.1
P3.3
44.
M3.5
X8-5
45.
X3-6
T6-5
46.
P4-5
S4.5
47.
X6-8
M2/3
48.
C1-2
V7/9
49.
X8.1
S5/4
50.
C2.1
M3.4
51.
M7/6
X5-4
52.
M6.5
X4.2
53.
Mt.4
T5-6
54.
P5-4
P3-6
55.
M5/3
P6.1
56.
M3.4
Chọn một nước để xem phân tích
Nước
0
Điểm
+1
Đỏ
Đen