帥
將
Dữ liệu cờ tướng
Xếp hạng
Kỳ thủ
Giải đấu
Ván đấu
Khai cuộc
Quản trị
Ván đấu
LiuXinAo
Đỏ thắng
Tang De
—
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xiangqi
车
马
象
士
将
士
象
马
车
炮
炮
卒
卒
卒
卒
卒
兵
兵
兵
兵
兵
炮
炮
车
马
相
仕
帅
仕
相
马
车
9
8
7
6
5
4
3
2
1
Cổ điển
Xanh lục
Đá Xám
Gỗ Tre
0 / 49
LiuXinAo
Đỏ thắng
Tang De
Biên bản
Phân tích
1.
C7.1
+1
C7.1
+1
2.
P2-3
V3.5
3.
M8.7
M8.7
4.
M2.1
M7.8
5.
X1.1
M2.3
6.
V7.5
S4.5
7.
X1-4
C9.1
8.
P3/1
X1-4
9.
P8-9
P2.4
10.
X9-8
X4.6
11.
X4.7
X4-3
12.
P9/1
M8.9
13.
S6.5
X9-8
14.
P3-4
P8-6
15.
P4.2
X3.1
16.
P4-8
X3-1
17.
P9-7
X1/1
18.
P8.4
X1-4
19.
P8-5
T5-4
20.
P7/1
X4/4
21.
P5-7
X4-3
22.
X8.9
T4.1
23.
C7.1
X8.2
24.
C7-6
X3-1
25.
C6.1
Chọn một nước để xem phân tích
Nước
0
Điểm
+1
Đỏ
Đen