帥
將
Dữ liệu cờ tướng
Xếp hạng
Kỳ thủ
Giải đấu
Ván đấu
Khai cuộc
Quản trị
Ván đấu
Tài Dật
Đỏ thắng
LiXuFeng
—
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xiangqi
车
马
象
士
将
士
象
马
车
炮
炮
卒
卒
卒
卒
卒
兵
兵
兵
兵
兵
炮
炮
车
马
相
仕
帅
仕
相
马
车
9
8
7
6
5
4
3
2
1
Cổ điển
Xanh lục
Đá Xám
Gỗ Tre
0 / 65
Tài Dật
Đỏ thắng
LiXuFeng
Biên bản
Phân tích
1.
C7.1
+1
M2.1
2.
M8.7
X1.1
3.
P2-5
V7.5
4.
M2.3
C3.1
5.
C7.1
X1-3
6.
M7.6
X3.3
7.
M6.5
X3.3
8.
P8/1
M8.6
9.
M5/4
C7.1
10.
X1-2
X3.1
11.
P8.1
P8-7
12.
P8-6
X3/3
13.
M4/6
P7.4
14.
M6.5
X3-2
15.
V3.1
S6.5
16.
X9.1
X2-4
17.
S4.5
P2-3
18.
X9-7
M6.5
19.
X2.6
M5.3
20.
P6-7
P3.5
21.
X7.1
C1.1
22.
X7.2
X4-3
23.
M5/7
M1.2
24.
C5.1
X9-6
25.
C5.1
M2.1
26.
M3.5
X6.6
27.
X2/3
C1.1
28.
C5-6
C1-2
29.
M7.5
X6-5
30.
X2.6
V5/7
31.
M5.4
T5-6
32.
P5-4
X5-6
33.
M4.3
Chọn một nước để xem phân tích
Nước
0
Điểm
+1
Đỏ
Đen